Phân tích tồn kho & tốc độ bán
Giá trị tồn phân bổ theo Ngành hàng
| Ngành hàng |
SL tồn |
Giá trị tồn |
Tỷ trọng |
GV hàng bán TB/tháng |
Số tháng bán hết tồn |
Phân loại theo Số ngày bán hết tồn
| Phân loại |
Số SKU |
SL tồn |
Giá trị tồn |
GV hàng bán TB/tháng |
Số tháng bán hết tồn |
Chi tiết theo SKU
| Mã |
Tên SP |
Ngành / Nhóm / Loại |
SL tồn |
Giá trị tồn (giá vốn) |
SL bán (3 tháng) |
SL bán TB/tháng |
DT bán TB/tháng |
%LNG/SKU |
GV hàng bán/tháng |
Số ngày bán hết tồn |
Phân loại tồn |
Hàng ngừng nhập còn tồn
| Ngành hàng | Số mã | Giá trị tồn HN |
Xu hướng vòng quay tồn kho theo thời gian