Toàn bộ lịch sử theo tháng. Cột tháng đang chạy dở (chưa hết tháng) được đánh dấu bằng nét đứt trên biểu đồ.
Tháng
DT (Tổng SJS)
LNG (Tổng SJS)
%LNG (Tổng SJS)
DT (HNOFF)
LNG (HNOFF)
%LNG (HNOFF)
DT (TMĐT)
LNG (TMĐT)
%LNG (TMĐT)
DT (FC Sale-in)
LNG (FC Sale-in)
%LNG (FC Sale-in)
Báo cáo theo Ngành hàng
Báo cáo theo Nhóm hàng
Báo cáo theo Loại
Mã
Tên SP
Ngành
Nhóm
Loại
SL bán
DT
LNG
Tổng quan tồn kho & tốc độ bán
Kho: TK Hà Nội
Giá trị tồn phân bổ theo Ngành hàng
Ngành hàng
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Phân loại theo Số ngày bán hết tồn
Phân loại
Số SKU
SL tồn
Giá trị tồn
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Tổng quan theo Trạng thái KD
Trạng thái KD
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Xu hướng vòng quay tồn kho theo thời gian
Chi tiết tồn kho theo SKU
Kho: TK Hà Nội
Mã
Tên SP
Ngành / Nhóm
Trạng thái KD
SL tồn
Tồn Min (ước tính)
Đơn giá vốn
Giá trị tồn (giá vốn)
SL bán (3 tháng)
SL bán TB/tháng
DT bán TB/tháng
%LNG/SKU
GV hàng bán/tháng
Số ngày bán hết tồn
Phân loại tồn
Xu hướng đối chiếu Giá vốn theo tháng
Tháng
Kênh
GV chốt kỳ
DT
LNG (Raw)
%LNG (Raw)
LNG (GV)
%LNG (GV)
Lệch LNG
Lệch %
DT (P&L)
Lệch DT vs P&L (%)
LNG (P&L)
Lệch LNG vs P&L (%)
DT (BC bán hàng)
Lệch DT vs BC bán hàng (%)
LNG (BC bán hàng)
Lệch LNG vs BC bán hàng (%)
Chi tiết theo tháng đang chọn
Kênh: HNOFF, TMĐT, FC
Mã
Tên SP
Ngành
Nhóm
Loại
SL bán
DT
LNG (Raw)
%LNG (Raw)
Đơn giá vốn (Raw)
LNG (GV kỳ trước)
%LNG (GV kỳ trước)
Đơn giá vốn (N-1)
Tổng quan Target DT theo kênh
Kênh
Target DT
Kết quả DT (lũy kế)
%Đạt DT (lũy kế)
Dự kiến DT cuối tháng
%DK hoàn thành
Cảnh báo
Chi tiết theo Cửa hàng
Cửa hàng
Kênh
Target DT
Kết quả DT (lũy kế)
%Đạt DT (lũy kế)
Chênh lệch (lũy kế)
Dự kiến DT cuối tháng
%DK hoàn thành
Mục tiêu/ngày còn lại
Cảnh báo
DT thực tế tháng N-1
DT thực tế cùng kỳ YoY
Lệch vs N-1
Lệch vs N-1 (%)
Lệch vs YoY
Lệch vs YoY (%)
Tổng quan tháng đang xem — kênh đang chọn
Chi tiết theo ngày
Ngày
Target/ngày
Kết quả/ngày
Lũy kế Kết quả
Lũy kế Target
Chênh lệch lũy kế
Tổng quan biến động
Xu hướng tổng theo tháng
Tháng (cuối kỳ)
Kênh
SL tồn
Giá trị tồn
Số SKU
Biến động SL (MoM)
Biến động Giá trị (MoM)
Biến động theo Ngành hàng
Giá trị tồn cuối mỗi kỳ theo Ngành hàng (gộp cả HN + FC) — cột cuối là biến động từ kỳ đầu đến kỳ mới nhất đang theo dõi.
Biến động theo Cửa hàng/Kho — 2 kỳ gần nhất
Kho/Cửa hàng
Nhóm
Giá trị tồn (kỳ trước)
Giá trị tồn (kỳ này)
Biến động
Biến động %
SKU biến động mạnh nhất (theo Giá trị tồn)
Mã
Tên SP
Ngành
Trạng thái KD
SL tồn (từ)
SL tồn (đến)
Giá trị tồn (từ)
Giá trị tồn (đến)
Biến động
Biến động %
Hàng NGỪNG NHẬP/ĐÓNG MÃ/NGỪNG SẢN XUẤT không giảm tồn
SKU đang ở Trạng thái KD đã ngừng (tại kỳ mới nhất) nhưng Giá trị tồn KHÔNG giảm so với kỳ đầu tiên đang theo dõi — dấu hiệu hàng chết chưa được xử lý/thanh lý.
Mã
Tên SP
Ngành
Trạng thái KD
Giá trị tồn (kỳ đầu)
Giá trị tồn (kỳ mới nhất)
SL tồn (kỳ mới nhất)
Đối chiếu Retail vs Accounting Inventory
Retail Inventory = tồn thực tế tại điểm bán (đang dùng làm "SL tồn" chính trong các bảng trên). Accounting Inventory = tồn theo sổ sách kế toán — có thể lệch do đơn SO/TO/PO chưa được post.